tường hoa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bức tường thấp: Một bức tường có chiều cao thấp, thường được xây dựng với mục đích trang trí và phân cách hơn là để che chắn hoặc bảo vệ.
- Tường ngăn cách khu vườn và sân: Một công trình kiến trúc nhỏ, thấp, dùng để phân định ranh giới giữa khu vực vườn hoa và khoảng sân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ngôi nhà cổ có một bức tường hoa bao quanh khu vườn nhỏ.
- Họ ngồi nghỉ chân trên bờ tường hoa ngắm nhìn những luống hoa hồng.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong kiến trúc truyền thống, tường hoa thường là một phần không thể thiếu của những ngôi nhà có vườn, tạo nên vẻ đẹp hài hòa giữa thiên nhiên và công trình.
- Tường hoa không chỉ để phân cách mà còn có thể dùng làm chỗ ngồi nghỉ ngơi, thư giãn.
Biến thể và từ liên quan
- Bờ tường: Phần thành hoặc mép của một bức tường, có thể dùng để chỉ tường hoa khi nó có kích thước thấp.
- Tường rào: Thường cao và kiên cố hơn tường hoa, chủ yếu dùng để bảo vệ hoặc che khuất.
Từ đồng nghĩa
- Bức tường thấp
- Tường ngăn trang trí
Ghi chú
- Tường hoa là một thuật ngữ thường gặp trong kiến trúc và mô tả cảnh quan, đặc biệt là với những ngôi nhà biệt thự, nhà vườn truyền thống. Nó nhấn mạnh vào chức năng trang trí và phân chia không gian một cách nhẹ nhàng, tinh tế.
- Tường thấp để ngăn vườn hoa với sân.